• may phay van nang shizuoka vhr-gd hinh 1

Máy phay vạn năng Shizuoka VHR-GD

0
Mã sản phẩm: VHR-GD
  • Hà Nội - 0906 066 638

    0902 226 3580902 226 358Thùy Chi

    0906 066 6380906 066 638Khôi Nguyên

  • TP.HCM - 0967 458 568

    09674585680967458568Quang Được

    09022263590902226359Nguyên Khôi

Thông số kỹ thuật:

Model

VHR-G

VHR-GD

Bán máy
Kích thước bàn máy

1,100x280 mm

Rãnh chữ T (Rộng x số rãnh x khoảng cách)

16x3x60 mm

Hành trình
Dịch chuyển theo chiều dọc (trục X)

820 mm

Dịch chuyển theo chiều ngang (trục Y)

300 mm

Dịch chuyển theo chiều đứng (trục Z)

450 mm

Tốc độ
Tốc độ ăn dao theo chiều dọc và ngang

(50Hz) 13~600 mm/min
(60Hz) 15~720 mm/min (12steps)

(50Hz) 10~1,000 mm/min
(60Hz) 10~1,000 mm/min (variable)

Tốc độ di chuyển nhanh theo chiều dọc và ngang

(50Hz) 2,500 mm/min;
(60Hz) 3,000 mm/min

(50Hz) 3,000 mm/min;
(60Hz) 3,000 mm/min

Tốc độ di chuyển nhanh theo chiều đứng

(50Hz) 665 mm/min;
(60Hz) 800 mm/min

Trục đứng
Tốc độ trục chính

75~3,600min-1 (16steps)

20~6,000min-1 (variable)

Độ côn trục chính

NST 40

Hành trình bạc lót trục chính

140 mm

Tốc độ ăn dao theo chiều đứng (3 bước)

0.035, 0.007, 0.14

Góc nghiêng đầu máy (trái/phải)

90°

Hành trình đầu máy

535 mm

Góc quay đầu máy

360°

Khoảng cách từ lỗ trục chính đến mặt bàn máy

75~525 mm

Khoảng cách từ tâm lỗ trục chính đến bề mặt cột máy

125-660 mm

Trục ngang
Tốc độ trục chính

90~1,400min-1 (9steps)

Độ côn trục chính

NST 50

Khoảng cách từ tâm trục chính đến bàn máy

178 mm

Khoảng cách từ tâm trục chính đến mặt dưới đầu máy

20~470 mm

Động cơ
Động cơ trục ngang

2.0kw

AC2.2kw (AC inverter)

Động cơ trục đứng

3.7kw

Động cơ ăn dao theo chiều dọc

1.5kw

AC0.9kw (AC inverter)

Động cơ dịch chuyển nhanh bàn máy theo chiều đứng

0.6kw

Bơm làm mát

100w

Quy cách máy
Chiều cao

2,210 mm

Kích thước sàn yêu cầu

1,700 x 1,790

Trọng lượng

2.300kg

Sản phẩm liên quan


0967 458 568