• may tien cnc takang vmc-650e	 hinh 1

Máy tiện CNC TAKANG VMC-650E

0
Mã sản phẩm: VMC-650E
  • Hà Nội - 0906 066 638

    0902 226 3580902 226 358Thùy Chi

    0906 066 6380906 066 638Khôi Nguyên

  • TP.HCM - 0967 458 568

    09022263590902226359Nguyên Khôi

    09674585680967458568Quang Được

Thông Số VMC-650E VMC-850 VMC-1000N VMC-1000 VMC-1100 VMC-1300
HỆ ĐIỀU KHIỂN

Mitsubishi M70

(có thể tùy chọn hệ khác)

Mitsubishi M70

(có thể tùy chọn hệ khác)

BÀN MÁY Kích thước bàn máy (mm) 850×450 1,000×510 1,200×510 1,100×610 1,300×610 1,400×610
HÀNH TRÌNH Hành trình trục X (mm) 650 850 1,020 1,000 1,140 1,270
Hành trình trục Y (mm) 480 560 560 610
Hành trình trục Z (mm) 510 560 560 610
Tải trọng lớn nhất trên bàn máy(kgs) 400 600 850
Khoảng cách từ lỗ côn trục chính đến mặt bàn (mm) 125~635 100~660 110~720
Rãnh chữ T (WxDxN) 18×100 x4 18x100x5 18x125x5
TRỤC CHÍNH Kiểu côn trục chính BT40 BT 50 (Opt. )
Đường kính ổ bi trong trục chính (mm) Ф65 Ф60 Ф70 Ф80
Khoảng cách từ tâm trục chính đến cột máy (mm) 500 620 675
Tốc độ trục chính

(vòng/phút)

8,000 +Dạng đai: 60~10,000

+Dạng bánh răng: 2,001~10,000

60-8,000 +Dạng đai:

60-8,000

+Dạng bánh răng:

L:40 –2,000H:2,001–8,000

+Dạng đai:

60-6,000 +Dạng bánh răng:

L:40–2,000H:2,001–8,000

TỐC ĐỘ CHẠY DAO Chạy dao nhanh các trục X/Y/Z (m/phút)

16

(24 Opt. )

20/20/20

(36/36/24 Opt. )

24/24/20

20 / 20 / 20

(Opt. Linear Guide 30 / 30 / 24)

Chạy dao nhanh khi gia công (X/Y/Z) m/phút 10
ĐỘNG CƠ Trục chính (kw) 7. 5/11 5. 5/7. 5 5. 5/7. 5 7. 5/11 (Opt. ) 7. 5/11
Mitsubishi HF354 3. 5 kw
Siemens 1FK7063 2. 9 kw
Fanuc βiS22 3 kw or αiF12 3. 0 kw
Fagor FKM64. 30A 5. 2 kw
Heidenhain QSY155B 2. 47 kw
HỆ THỐNG THAY DAO

TỰ ĐỘNG

Kiểu Không có tay gắp Dạng xích có tay gắp Không có tay gắp (hoặc có tay gắp – tùy chọn)
Số lượng dao 16 20/24 20/24 BT40: 20/24 BT50: 16/24 (Opt. )
Đường kính dao lớn nhất (mm) Φ80 Φ100/ϕ90 Φ100/ϕ93, ϕ115 BT50 Φ100/ϕ90 Φ146/ϕ105
Chiều dài dao lớn nhất (mm) 250 250; 300 BT50 250 300
Khối lượng dao lớn nhất (kg) 6 8 8, 15 (BT50) 8 15
CÁC THÔNG SỐ KHÁC Áp suất khí nén (kg/cm2) 6
Điện áp yêu cầu 220/380V, 3PH, 50/60Hz
Công suất yêu cầu (KVA) 15 20 25 18 25
Khối lượng máy(kg) 3, 500 6, 500 6, 800 6,000 6, 500 6, 800
Kích thước máy(LxWxH) (mm) 1930 x 2100 x2450 2600 x 2280 x2750 2820 x 2280 x2750 2920 x2230x2950

Sản phẩm liên quan


0967 458 568