• may tien dai loan bmc430x560 hinh 1

Máy tiện Đài Loan BMC430x560

0
Mã sản phẩm: BMC430x560
  • Hà Nội - 0906 066 638

    0902 226 3580902 226 358Thùy Chi

    0906 066 6380906 066 638Khôi Nguyên

  • TP.HCM - 0967 458 568

    09674585680967458568Quang Được

    09022263590902226359Nguyên Khôi

Thông số kỹ thuật:

Specifications Thông số kỹ thuật BMC430x560
CAPACITY Khả năng gia công
Swing Over Bed Đường kính tiện qua băng 430 mm (17″)
Swing Over Cross Slide Đường kính tiện qua bàn xe dao 240 mm (9-1/2″)
Center Height Chiều cao tâm 215 mm (8-1/2″)
Distance Between Centers Khoảng cách chống tâm 560 mm (22″)
Swing Over Gap Đường kính tiện qua hầu 650 mm (25-1/2″)
Width Of Bed Chiều rộng băng máy 300 mm (11-4/5″)
SPINDLE Trục chính
Spindle Nose Mũi trục chính ASA D1 – 6 / D1 – 8 (Opt.)
Spindle Bore Lỗ trục chính 58 mm (2-1/4″) / 80 mm (3″) Opt. )
Taper of Spindle Bore Độ côn trục chính MT 6 / MT 7 Opt.
Range of Spindle Speed Dải tốc độ trục chính 20 ~ 2000 R.P.M. (12 steps)-spindle bore: 58mm /40 ~ 2000 R.P.M. (12 steps)-spindle bore: 80mm
THREADS Tiện ren
Inch Threads Range Tiện ren hệ Inc 4 ~ 56 T.P.I.
Metric Threads Range Tiện ren hệ Mét P 0.5 ~ P 7
Longitudinal Feeds Range Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc 0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032″)
Cross Feeds Range Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang 0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094″)
Leadscrew Diameter Đường kính trục vít me 35 mm (1-1/3″)
Leadscrew Pitch Bước ren trục vít me 4 TPI or 6 mm
TAIL STOCK Ụ động
Taper of Tail Center Độ côn MT 4
Tail Spindle Travel Hành trình 150 mm (5-7/8″)
Tail Spindle Diameter Đường kính 58 mm (2-1/4″)
MOTOR Động cơ
Main Drive Motor Công suất động cơ chính 5HP (3.75KW) / 7.5HP (5.625KW) ( Opt. )
Coolant Pump Công suất bơm làm mát 1/8 HP (0.1KW)
CARRIAGE Bàn xe dao
Compound Rest Travel Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang 125 mm (4-7/8″)
Cross Slide Travel Hành trình dịch chuyển bàn trượt trên 245 mm (9-2/3″)
Other Khác
Machine Dimensions (cm) Kích thước 165 x 81 x 119cm
Net Weight Trọng lượng 1500kg

Sản phẩm liên quan


0967 458 568