| Specifications |
Thông số kỹ thuật |
BMC430x760 |
| CAPACITY |
Khả năng gia công |
|
| Swing Over Bed |
Đường kính tiện qua băng |
430 mm (17″) |
| Swing Over Cross Slide |
Đường kính tiện qua bàn xe dao |
240 mm (9-1/2″) |
| Center Height |
Chiều cao tâm |
215 mm (8-1/2″) |
| Distance Between Centers |
Khoảng cách chống tâm |
760 mm (30″) |
| Swing Over Gap |
Đường kính tiện qua hầu |
650 mm (25-1/2″) |
| Width Of Bed |
Chiều rộng băng máy |
300 mm (11-4/5″) |
| SPINDLE |
Trục chính |
|
| Spindle Nose |
Mũi trục chính |
ASA D1 – 6 / D1 – 8 (Opt.) |
| Spindle Bore |
Lỗ trục chính |
58 mm (2-1/4″) / 80 mm (3″) Opt.) |
| Taper of Spindle Bore |
Độ côn trục chính |
MT 6 / MT 7 Opt. |
| Range of Spindle Speed |
Dải tốc độ trục chính |
20 ~ 2000 R.P.M. (12 steps)-spindle bore: 58mm /40 ~ 2000 R.P.M. (12 steps)-spindle bore: 80mm |
| THREADS |
Tiện ren |
|
| Inch Threads Range |
Tiện ren hệ Inc |
4 ~ 56 T.P.I. |
| Metric Threads Range |
Tiện ren hệ Mét |
P 0.5 ~ P 7 |
| Longitudinal Feeds Range |
Dải tốc độ ăn dao theo chiều dọc |
0.05 ~ 0.82 mm (0.002-0.032″) |
| Cross Feeds Range |
Dải tốc độ ăn dao theo chiều ngang |
0.02 ~ 0.4 mm (0.001-0.0094″) |
| Leadscrew Diameter |
Đường kính trục vít me |
35 mm (1-1/3″) |
| Leadscrew Pitch |
Bước ren trục vít me |
4 TPI or 6 mm |
| TAIL STOCK |
Ụ động |
|
| Taper of Tail Center |
Độ côn |
MT 4 |
| Tail Spindle Travel |
Hành trình |
150 mm (5-7/8″) |
| Tail Spindle Diameter |
Đường kính |
58 mm (2-1/4″) |
| MOTOR |
Động cơ |
|
| Main Drive Motor |
Công suất động cơ chính |
5HP (3.75KW) / 7.5HP (5.625KW) (Opt.) |
| Coolant Pump |
Công suất bơm làm mát |
1/8 HP (0.1KW) |
| CARRIAGE |
Bàn xe dao |
|
| Compound Rest Travel |
Hành trình dịch chuyển bàn trượt ngang |
125 mm (4-7/8″) |
| Cross Slide Travel |
Hành trình dịch chuyển bàn trượt trên |
245 mm (9-2/3″) |
| Other |
Khác |
|
| Machine Dimensions (cm) |
Kích thước |
189 x 81 x 119cm |
| Net Weight |
Trọng lượng |
1680kg |