• may tien trens sn50c hinh 1

Máy tiện Trens SN50C

0
Mã sản phẩm: SN50C
  • Hà Nội - 0906 066 638

    0902 226 3580902 226 358Thùy Chi

    0906 066 6380906 066 638Khôi Nguyên

  • TP.HCM - 0967 458 568

    09674585680967458568Quang Được

    09022263590902226359Nguyên Khôi

Thông số kỹ thuật:

Specifications Thông số kỹ thuật SN 50C
Working range Khả năng làm việc
Max. swing over bed Tiện qua băng 500 mm
Max. swing over cross slide Tiện qua bàn 270 mm
Max. swing in bed gap Tiện qua hầu 700 mm
Bed gap width Chiều rộng hầu 230 mm
Distance between centers Khoảng chống tâm 1000,1500, 2000 mm
Height of centers Chiều cao tâm 250 mm
Bed width Độ rộng băng 340 mm
Main spindle Trục chính
Spindle nose DIN (ISO702-III) Mũi trục chính DIN (ISO702-III) B6
Internal spindle taper Độ côn trục chính MT 6
Spindle bore Lỗ trục chính 52 mm
Spindle speed Tốc độ 22-2000 rpm (24 cấp)
Travel Di chuyển
Working range of cross feed Tốc độ ăn dao theo trục X 0,025-3,2 mm.rev-1
Cross rapid traverse Tốc độ di chuyển nhanh trục X 1500 mm.min-1
Working range of longitudinal feed Tốc độ ăn dao theo trục Z 0,05-6,4 mm.rev-1
Longitudinal rapid traverse Tốc độ di chuyển nhanh trục Z 3000 mm.min-1
Carriages Bàn xe dao
Working travel Hành trình bàn trượt dọc 300 mm
Tool slide working travel Hành trình bàn trượt trên 140 mm
Max. tool size Kích thước dao 32×32 mm
Threads Tiện ren
Metric threads Ren hệ Mét 0,5-40 mm (29 cấp)
Whitworth threads Ren hệ Anh 1-80 záv./1″ (cấp)
Modular threads Ren Module 0,25-20 MD (26 cấp)
Diametral Pitch threads Ren DP 2-72 DP (31 cấp)
Tailstock Ụ động
Tailstock sleeve internal taper Độ côn nòng ụ động MT 5
Tailstock sleeve diameter Bạc lót ụ động 70 mm
Tailstock sleeve travel Hành trình nòng ụ động 180 mm
Other Các thông số khác
Main motor output Động cơ chính 5,5 kW
Height x Width Chiều cao x chiều rộng 1500x1100mm
Length Chiều dài 2640/ 3140/ 3610mm
Weight Trọng lượng 1735/ 1835/ 1940kg

Sản phẩm liên quan


0967 458 568