• may tien trens sn710s hinh 1

Máy tiện Trens SN710S

0
Mã sản phẩm: SN710S
  • Hà Nội - 0906 066 638

    0902 226 3580902 226 358Thùy Chi

    0906 066 6380906 066 638Khôi Nguyên

  • TP.HCM - 0967 458 568

    09674585680967458568Quang Được

    09022263590902226359Nguyên Khôi

Thông số kỹ thuật:

Specifications Thông số kỹ thuật SN 710S
Working range Khả năng làm việc
Max. swing over bed Tiện qua băng 720 mm
Max. swing over cross slide Tiện qua bàn 430 mm
Max. swing in bed gap Tiện qua hầu 960 mm
Bed gap width Chiều rộng hầu 300 mm
Distance between centers Khoảng chống tâm 1500, 2000, 3000, 4000 mm
Height of centers Chiều cao tâm 355 mm
Bed width Độ rộng băng 450 mm
Main spindle Trục chính
Spindle nose DIN (ISO702-III) Mũi trục chính DIN (ISO702-III) B8/B11*
Internal spindle taper Độ côn trục chính METRIC 90/115*/-*
Spindle bore Lỗ trục chính 77/105*/130* mm
Min. spindle speed Tốc độ tối thiểu 10-1600/1250* rpm (18 cấp)
Travel Di chuyển
Working range of cross feed Tốc độ ăn dao theo trục X 0,025-3,2 mm.rev-1
Cross rapid traverse Tốc độ di chuyển nhanh trục X 1500 mm.min-1
Working range of longitudinal feed Tốc độ ăn dao theo trục Z 0,05-6,4 mm.rev-1
Longitudinal rapid traverse Tốc độ di chuyển nhanh trục Z 3000 mm.min-1
Carriages Bàn xe dao
Working travel Hành trình bàn trượt dọc 400 mm
Tool slide working travel Hành trình bàn trượt trên 180 mm
Max. tool size Kích thước dao 40×40 mm
Threads Tiện ren
Metric threads Ren hệ Mét 0,5-40 mm (29 cấp)
Whitworth threads Ren hệ Anh 1-80 záv./1″ (38 cấp)
Modular threads Ren Module 0,25-20 mm (26 cấp)
Diametral Pitch threads Ren DP 2-72DP (3 cấp)
Tailstock Ụ động
Tailstock sleeve internal taper Độ côn nòng ụ động MORSE 5
Tailstock sleeve diameter Bạc lót ụ động 100 mm
Tailstock sleeve travel Hành trình nòng ụ động 240 mm
Other Thông số khác
Main motor output Động cơ chính 7,5/11* kW
Height x Width Chiều cao x chiều rộng 1635 x 1275 mm
Length Chiều dài 3515/ 4015/ 5015/ 6015mm
Weight Trọng lượng 3090/ 3250/ 3620/ 3890kg

Sản phẩm liên quan


0967 458 568