| Model |
CW6163A/ CW6263A |
CW6180A/ CW6280A |
| Khả năng gia công |
|
|
| Đường kính tiện qua băng |
Ф630mm |
Ф800mm |
| Đường kính tiện qua bàn xe dao |
Ф370mm |
Ф510mm |
| Đường kính tiện qua hầu** |
Ф830mm |
Ф1000mm |
| Chiều dài hầu** |
310mm |
310mm |
| Chiều rộng băng máy |
560mm |
560mm |
| Khoảng chống tâm |
1000/1500/2000/3000/4000mm |
| Chiều dài tiện tối đa |
650/1150/1650/2650/3650 mm |
| Tải trọng phôi |
2000kg |
2000Kg |
| Trục chính |
|
|
| Mũi trục chính |
D11 |
D11 |
| Đường kính lỗ trục chính |
Ф105mm |
Ф105mm |
| Độ côn trục chính |
MetricФ120m 1:20 |
MetricФ120m 1:20 |
| Số cấp tốc độ trục chính |
18 |
18 |
| Tốc độ trục chính |
7.5-1000rpm |
7.5-1000rpm |
| Tiện ren và tiện trơn |
|
|
| Tiện ren hệ Mét |
1~240mm/50 |
1~240mm/50 |
| Tiện ren hệ Inch |
14~1 T.P.I/26 |
14~1 TPI/26 |
| Tiện ren hệ DP |
28~1 D.P/24 |
28-1D.P/24 |
| Tiện ren hệ Module |
0.5~120mm/53 |
0.5~120mm/53 |
| Kích thước cán dao |
32x32mm |
32x32mm |
| Hành trình bàn trượt ngang |
440mm |
480mm |
| Góc xoay đài gá dao |
±90° |
±90° |
| Hành trình bàn trượt trên |
200mm |
200mm |
| Bước tiến |
|
|
| Kích thước trục vít me |
P12mm/Ф55mm |
P12mm/Ф55mm |
| Số cấp tốc độ ăn dao theo chiều dọc |
64 |
64 |
| Bước tiến theo chiều dọc (1:1) |
0.1~1.52r/min |
0.1~1.52r/min |
| Bước tiến theo chiều dọc (1:16) |
1.6~24.3r/min |
1.6~24.3r/min |
| Số cấp tốc độ ăn dao theo chiều ngang |
64 |
64 |
| Bước tiến theo chiều ngang |
half of longitudinal feeds |
half of longitudinal feeds |
| Di chuyển nhanh theo chiều dọc |
40m/min |
40m/min |
| Di chuyển nhanh theo chiều ngang |
20m/min |
20m/min |
| Ụ động |
|
|
| Đường kính nòng ụ động |
Ф100mm |
Ф100mm |
| Độ côn nòng ụ động |
M.T.No.6 |
M.T.No.6 |
| Hành trình nòng ụ động |
230mm |
230mm |
| Các thông số khác |
|
|
| Động cơ chính |
11kw |
11kw |
| Động cơ di chuyển nhanh |
1.1kw |
1.1kw |
| Động cơ bơm làm mát |
90w |
90w |
| Kích thước |
3275/3725/4225/5225/6275x1393x1537mm |
| Trọng lượng |
3600/3900/4400/4900/6000kg |
| (**) Lựa chọn thêm |