• may tien co hang nang dai loan takang tk1800 hinh 1

Máy tiện cơ hạng nặng Đài Loan TAKANG TK1800

0
Mã sản phẩm: TK1800
  • Hà Nội - 0906 066 638

    0906 066 6380906 066 638Khôi Nguyên

    0902 226 3580902 226 358Thùy Chi

  • TP.HCM - 0967 458 568

    09674585680967458568Quang Được

    09022263590902226359Nguyên Khôi

Thông số kỹ thuật

Thông Số/Kiểu Máy TK 1800N TK 2000N TK 2500N

Khả năng làm việc

Đường kính tiện qua băng 1800 mm (70.86″) 2,000 mm (78. 74″) 2,500 mm (98. 42″)
đường kính tiện qua bàn xe dao
(trên toàn chiều dài)
1,350 mm (53. 14″) 1,550 mm (61. 02″) 2,050 mm (80.7″)
Đường kính tiện qua bàn xe dao

(trên một nửa chiều dài)

1,530 mm (60.23″) 1,720 mm (67. 71″) 2,200 mm (86. 61″)
Chiều cao tâm 900 mm (35. 43″) 1,000 mm (39. 37″) 1,250 mm (49. 21″)
Khoảng chống tâm 3,000-12,000 mm (120″-480″)
Bề rộng băng 1,345 mm (52. 95″) / 1,550 mm (61. 02″)
Ụ trước Đường kính dao lỗ trục chính Ø 230 mm (9″)
Nắp trục chính (Camlock) A2-15
Tốc độ trục chính (vòng/phút), bước 6-400
Động cơ trục chính 75 HP
Bước cắt và ren Lượng chạy dao ngang (mm/vòng) 0.056-0.96(48 kinds)
Hành trình trượt ngang (mm) 1,250 (toàn chiều dài)/510 (một nửa chiều dài)
Hành trình bàn dao chữ thập

X1: 250mm chạy dao bằng tay

/Z1: 400mm chạy dao tự động

Kích thước dao 50 X 50 mm (2 x 2″)
Lượng chạy dao dọc 0.13 – 1. 92 mm /vòng (48 kinds)
Trục vít me Ø 60 mm x 2 TPI (Inch) or Ø 60 mm x 12 mm (Metric)
Dải ren, Metric 2-30 mm / pitch (48 kinds)
Dải ren, Inch 1 -15 TPI (48 kinds)
Module bước ren 1-15 M (32 kinds)
DP. Bước ren 2-30 P (48 kinds)
Ụ sau Đường kính mũi chống tâm Ø 290 mm (11. 4″)
Côn chính MT-7
Hành trình mũi chống tâm 300 mm (11. 81″)
Các thông số khác Động cơ nhanh 2HP
Bơm làm mát 1HP
Bơm bôi trơn 12W
Khối lượng máy
(3 meter B. C. )
28,000 kg 29,000 kg 30, 500 kg

Sản phẩm liên quan


0967 458 568